Lyn Fotball
Na Uy
Lyn Fotball Resultados mais recentes
Lyn Fotball Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lyn Fotball ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Lyn Fotball là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball không ghi được bàn trong 50% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Lyn Fotball để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Lyn Fotball đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lyn Fotball đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Lyn Fotball tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Lyn Fotball tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Lyn Fotball đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lyn Fotball ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lyn Fotball ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lyn Fotball ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lyn Fotball ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lyn Fotball thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball có trung bình 2.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lyn Fotball thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lyn Fotball có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lyn Fotball thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lyn Fotball có trung bình 2.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lyn Fotball thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lyn Fotball thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lyn Fotball thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball có trung bình 5.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lyn Fotball Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:11 | 15 | 23 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23:11 | 12 | 23 | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 30:17 | 13 | 22 | |
| 4 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 22:12 | 10 | 18 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 26:18 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:13 | 0 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:20 | -6 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:18 | -10 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 7 | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | -9 | 6 | |
| 16 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:29 | -17 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Lyn Fotball Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 190 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
4
Sell W.
|
|
27 | 184 | - | - | - | - | - | - |
| |
26 | - | - | - | - | - | - |